Rắn cạp nong
Uganda
Rắn cạp nong Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rắn cạp nong ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Rắn cạp nong là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong không ghi được bàn trong 39% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Rắn cạp nong để thủng lưới cứ mỗi 270 phút tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong để thủng lưới trung bình 0.33 bàn mỗi trận
Rắn cạp nong đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rắn cạp nong đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong tổng số bàn thắng mỗi trận 1.64 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Rắn cạp nong tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với Rắn cạp nong tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Rắn cạp nong đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rắn cạp nong ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Rắn cạp nong ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rắn cạp nong ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rắn cạp nong ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rắn cạp nong thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rắn cạp nong thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rắn cạp nong có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rắn cạp nong thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rắn cạp nong có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Rắn cạp nong thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rắn cạp nong thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rắn cạp nong thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rắn cạp nong có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rắn cạp nong Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 55:17 | 38 | 67 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 46:22 | 24 | 62 | |
| 3 | 30 | 18 | 7 | 5 | 47:17 | 30 | 61 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:22 | 21 | 56 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 30:20 | 10 | 51 | |
| 6 | 29 | 13 | 11 | 5 | 29:22 | 7 | 50 | |
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 42:35 | 7 | 47 | |
| 8 | 30 | 9 | 11 | 10 | 26:27 | -1 | 38 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 30:33 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 28:31 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 5 | 16 | 9 | 27:30 | -3 | 31 | |
| 12 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 13 | 30 | 5 | 10 | 15 | 19:36 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 5 | 7 | 18 | 24:41 | -17 | 22 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 14:39 | -25 | 21 | |
| 16 | 29 | 4 | 3 | 22 | 16:63 | -47 | 15 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation